Phần 2 – Chương 15

BA CON ĐƯỜNG: ĐI TÌM Ý NGHĨA CUỘC SỐNG

“Chúng ta không bao giờ được quên rằng mình vẫn có thể tìm được ý nghĩa cuộc sống ngay cả trong những tình cảnh vô vọng, khi đối mặt với số mệnh an bài. Điều quan trọng là ta chứng kiến được khả năng tuyệt vời độc nhất của con người, biến bi kịch cá nhân thành thắng lợi, chuyển tình thế khó khănthành thành tựu của loài người. ” – Viktor Frankl, Man’s Search For Meaning

CHUYỆN XẢY RA vào ngày 25 tháng 9 năm 1942. Cùng với vợ, Tilly và cha mẹ mình, Tiến sĩ Viktor Frankl bị chuyển đến trại tập trung Theresienstadt ở khu vực phía Tây Bắc, nơi ngày nay là nước Cộng Hòa Séc. Đó là khởi đầu cho một cơn ác mộng ngoài sức tưởng tượng và dai dẳng suốt ba năm, khi Tiến sĩ Frankl gần như mất tất cả mọi thứ và những người thân yêu nhất. Ngoại trừ chị gái ông thoát nạn nhờ di cư đến úc, còn lại tất cả gia đình ông đều bị sát hại. Tiến sĩ Frankl đã sống sót qua thời kỳ đen tối nhất, nhục nhã nhất trong lịch sử Châu Âu và là nhân chứng cho sự suy đồi, khát máu chưa từng thấy. Nhưng ngay cả trong hoàn cảnh thảm khốc nhất, chịu đựng bao gian khổ cùng cực và cái chết chực chờ, Tiến sĩ Frankl vẫn có thể tìm ra một điều gì đó đằng sau những trải nghiệm, một điều không chỉ khiến cuộc đời ông thay đổi mà còn giúp ích cho hàng trăm ngàn người khác. Tiến sĩ Frankl không chỉ sống sót sau nạn diệt chủng của Đức quốc xã, ông còn tìm ra mặt phải.

Pháo đài Terezin được xây dựng vào cuối thế kỷ 18 và được đặt tên theo thân mẫu của hoàng đế Áo Joseph II, người đã lập nên pháo đài này. Trong suốt Thế chiến thứ nhất, nơi đây được dùng làm nhà ngục, nhưng đến năm 1941, cơ quan mật vụ của Đức quốc xã đã biến nó thành trại tập trung và được biết đến dưới tên tiếng Đức là Theresienstadt. Pháo đài này từng là một thị trấn của Cộng hòa Séc trước thế chiến và có sức chứa tới 7.000 người. Sau khi Đức quốc xã chuyển nơi này thành trại tập trung thì lúc nào cũng có hơn 50.000 người Do Thái, có cả phụ nữ và trẻ em bị đem tới nhốt.

Trong quyển Man’s Search For Meaning (Công Cuộc Tìm Kiếm Ý Nghĩa sống Của Con Người), Viktor Frankl đã miêu tả về điều kiện sinh hoạt khủng khiếp ở Theresienstadt:

1.500 con người bị nhốt chung trong một nhà kho có sức chứa tối đa 200 người. Chúng tôi lạnh, đói và không có chỗ để ngồi xổm, huống chi nói đến ngả lưng. Một mẩu bánh mì chừng 150 gram là thức ăn duy nhất của chúng tôi trong suốt bốn ngày.

Tất cả các tù nhân của trại Theresienstadt bị bắt lao động khổ sai, và những người quá yếu không đủ sức làm việc sẽ bị trục xuất sang trại Auschwitz và bị giết bằng khí độc. Thực phẩm khan hiếm, thuốc men và thuốc lá bị cấm, thậm chí quy định của trại còn cấm nam nữ gặp nhau. Bất cứ ai vi phạm nội quy hoặc bị cho là làm việc không chăm chỉ đều bị đánh đập hoặc phải chịu hình phạt nặng hơn. Nhưng điều mà mọi người lo sợ nhất là nguy cơ bị chuyển sang một trong các tử ngục của Đức quốc xã như Auschwitz hay Bergen-Belsen.

Những hồ sơ cuối cùng cho thấy, khi Hồng quân Liên Xô giải phóng trại Theresienstadt sau khi Thế chiến thứ hai kết thúc, ngày 9 tháng 5 năm 1945, chỉ còn 17.247 người sống sót. Trong số 144.000 người Do Thái bị đưa đến trại Theresienstadt, 33.000 người đã chết trong trại, phần lớn vì đói, căng thẳng và bệnh tật (nhất là dịch sốt phát ban mà các tù nhân bị nhiễm vào cuối chiến tranh); hơn 88.000 người bị trục xuất sang trại Auschwitz và các trại huỷ diệt khác, và trong khoảng 15.000 trẻ em sống tại các nhà trẻ trong trại, chỉ còn 93 em sống sót.

Trong bối cảnh như vậy, thật khó mà tưởng tượng được bằng cách nào con người ta có thể tìm ra bất cứ  niềm an ủi, hay một ý nghĩa nào từ trong đau thương ở trại tập trung Đức quốc xã. Nhưng Tiến sĩ Frankl đã làm được điều đó và còn hơn thế nữa. Những trải nghiệm của ông đã dẫn dắt ông đến điều mà nhiều nhà tâm lý học tin rằng đó là một trong những khám phá quan trọng nhất của thế kỷ 20 trong lĩnh vực tâm lý học lâm sàng. Khám phá này đã giúp nhiều người đang sống trong thời kỳ đen tối nhất của cuộc đời, và còn tác động lên bất cứ ai đang phải đối mặt với những hoàn cảnh éo le, hứng chịu nhiều tổn thương và sầu khổ. Đây là một bước tiếp cận mới trong liệu pháp tâm lý mà Tiến sĩ Frankl gọi là “Ba con đường đến với ý nghĩa của cuộc sống”.

BA CON ĐƯỜNG

Viktor Frankl sinh ngày 26 tháng 3 năm 1905 trong một gia đình Do Thái ở Vienna. Cha ông là một cán bộ công chức, nhưng Viktor lại có một niềm đam mê về y học và đặc biệt là ngành tâm lý học. Lĩnh vực chuyên môn của ông là điều trị bệnh trầm cảm và phòng tránh các hành động tự vẫn. Từ tháng 7 năm 1933, Viktor Frankl là người đứng đầu “Khoa chống tự vẫn” tại Bệnh viện đa khoa Vienna, nơi các bác sĩ tìm cách giúp đỡ những người có khuynh hướng tìm đến cái chết.

Qua sự quan sát sau này và những trải nghiệm của ông trong trại tập trung Đức quốc xã, Tiến sĩ Frankl luôn canh cánh trong lòng một câu hỏi: Làm thế nào để một người vẫn chấp nhận cuộc sống mặc cho mọi bi thương và đau khổ? Lời giải đáp cho câu hỏi đó đã hình thành cơ sở cho một lĩnh vực hoàn toàn mới trong liệu pháp tâm lý do Tiến sĩ Frankl phát triển và được biết đến với cái tên “logotherapy” (liệu pháp ý nghĩa). Từ logo bắt nguồn từ tiếng Hy lạp, có nghĩa là “ý nghĩa”. Liệu pháp ý nghĩa khác với các liệu pháp tâm lý khác ở chỗ: phương pháp này chú trọng giúp bệnh nhân hoặc khách hàng tìm được ý nghĩa trong những trải nghiệm của họ, đặc biệt là những thời điểm đen tối. Tiến sĩ Frankl kết luận rằng con người không hẳn là được thúc đẩy bởi niềm vui hay sức mạnh. Ông tin rằng động lực mạnh mẽ nhất thôi thúc chúng ta, hơn tất cả, chính là lòng quyết tâm đi tìm ý nghĩa cuộc đời mình.

Liệu pháp ý nghĩa nói rằng có ba con đường chính, qua đó con người có thể tìm thấy ý nghĩa sống. Con đường thứ nhất là chúng ta tìm thấy ý nghĩa thông qua việc tạo ra một điều gì đó hay làm được một việc tốt. Đó có thể là bất cứ điều gì ta tin sẽ đem lại giá trị hay ta thấy nó xứng đáng; từ việc sáng tác một bài thơ, thăm nom người khác hay chăm sóc thú cưng, làm vườn hay xây một căn nhà.

Con đường thứ hai đến với ý nghĩa cuộc sống là khi chúng ta trải nghiệm một điều gì đó hay gặp được một ai đó. Liệu pháp ý nghĩa giúp mọi người hiểu rằng không nhất thiết phải chiến thắng hoặc đạt được mục tiêu thì mới tìm thấy ý nghĩa cuộc sống. Con đường thứ hai ủng hộ lý tưởng của giải Olympics; quan trọng nhất không phải là chiến thắng, mà là việc tham gia hết mình. Tiến sĩ Frankl nói rằng chính bản thân sự trải nghiệm – việc tham gia – mới thật sự quý giá và đôi khi còn quý giá hơn cả việc giành được huy chương.

Đối với tôi, ví dụ hay nhất về con đường thứ hai đến với ý nghĩa cuộc sống là một câu chuyện kỳ diệu được đăng trong tạp chí Chicago Tribune vào tháng 5 năm 2008. Đội bóng mềm nữ của Đại học Western Oregon và Đại học Central Washington thi đấu với nhau trong một giải quan trọng.

Sara Tucholsky, với vóc dáng nhỏ bé 1.57m, bước vào vị trí phát bóng. Hai đồng đội của cô đã vào chốt gôn. Sara vung chày và trượt cú ném bóng đầu tiên. Cô vẫn giữ bình tĩnh chờ cú ném thứ hai, và với một cú đánh đẹp nhất trong đời, cô đánh bóng bay ra khỏi sân. Đó là lần đầu tiên cô ghi điểm trực tiếp trong một trận đấu bóng mềm và điều đó có nghĩa là đội của cô sẽ có ba lượt chạm gôn và đưa đội nhà lên dẫn điểm.

Sara rất sung sướng, nhưng niềm vui đó không kéo dài lâu. Khi Sara chạy vòng qua chốt gôn đầu tiên, cô quên chạm vào nó, và trong lúc vòng lại để chạm, cô bị trật đầu gối và ngã xuống. Cô chỉ có thể bò về chốt gôn đầu tiên. Cú ghi điểm trực tiếp của cô sẽ không được tính, trừ khi cô có thể chạy vòng qua tất cả các chốt gôn. Trọng tài đứng ở chốt gôn đầu tiên cảnh cáo rằng cô sẽ bị loại nếu một trong các đồng đội ra tay giúp cô. Trọng tài cho phép cô yêu cầu một “người chạy thay” nhưng lượt chạy này chỉ được tính một điểm. Ba lượt chạy mà lẽ ra cô được hưởng (hai lượt dành cho hai đồng đội đang đứng sẵn ở các chốt gôn) sẽ không được tính.

Rồi một việc xảy khiến tất cả mọi người – từ khán giả, cầu thủ đến trọng tài – sửng sốt. cầu thủ đội Central Washington đang giữ chốt gôn đầu tiên, Mallory Holtman, hỏi trọng tài liệu cô và đồng đội có thể giúp Sara Tucholsky được không. Mặc dù chưa có tiền lệ về việc này nhưng trọng tài khẳng định luật không cấm. Thế là Holtman và đồng đội Liz Wallace đã đỡ chân Sara lên, trong khi cô quàng tay qua vai hai cầu thủ đối phương, và họ mang cô đi vòng qua các chốt gôn, nhẹ nhàng hạ cô xuống thấp ở mỗi chốt để cô có thể chạm gôn bằng chân không bị thương. Khi họ về tới vị trí phát bóng, đám đông cảm động đến rơi nước mắt, đồng loạt đứng lên hoan hô.

Mallory Holtman rất đam mê môn bóng mềm. Cô là người giữ kỷ lục số lần ghi điểm trực tiếp trong giải đấu Đại Hội Thể Thao Tây Bắc. Giúp đỡ Sara Tucholsky trong ba lượt chạy ngày hôm đó đã khiến cho Holtman và đội của cô thua trận (với tỉ số 4-2), và kết quả là họ mất cơ hội đoạt cúp và buộc phải đấu loại trực tiếp. Nhưng sau đó khi được phỏng vấn, Holtman nói, “Xét cho cùng, thắng hay thua không quan trọng, vấn đề là cô gái ấy. Cô ấy đã đánh bóng qua hàng rào chắn và đang bị thương, cô ấy xứng đáng được ghi điểm trực tiếp.”

Mặc dù Mallory Holtman và đồng đội của cô thua trận đấu đó, nhưng họ đã khám phá một điều có ý nghĩa hơn bất cứ chiến tích nào. Họ đã tìm thấy con đường thứ hai đến với ý nghĩa cuộc sống. Hy vọng câu chuyện của họ sẽ truyền cảm hứng cho nhiều người khác hành động tương tự. Huấn luyện viên Gary Frederick của đội Central Washington xem đó là một hành động “không thể tin nổi” trên tinh thần thượng võ. Đó là một sự kiện mà những người chứng kiến ngày hôm ấy sẽ nhớ mãi và nhắc lại trong suốt quãng đời còn lại của họ.

Tiến sĩ Frankl viết rằng con đường thứ ba của ý nghĩa cuộc sống là con đường “quan trọng nhất”. Nó đề cập đến việc tìm ra ý nghĩa cuộc sống trong những đau khổ và nghịch cảnh không thể tránh khỏi. Con đường thứ ba mang đến niềm hy vọng rằng, ngay cả trong những bi kịch thảm khốc nhất, khi đối mặt với tai ương, người ta vẫn có thể tìm ra mặt phải. Tiến sĩ Frankl viết, “Ngay cả một nạn nhân bất lực giữa một tình cảnh vô vọng, phải đối mặt với định mệnh an bài, vẫn có thể đứng dậy, vượt lên chính mình, và từ đó thay đổi bản thân. Người ấy có thể biến bi kịch cá nhân thành chiến thắng.”

Vào năm 1978, Tiến sĩ Frankl nhận được lá thư từ một chàng trai trẻ tên Jerry Long, anh bị gãy cổ trong một tai nạn bi thảm khi đang lặn dưới nước một năm trước đó. Jerry Long chỉ mới 18 tuổi khi anh viết thư cho Tiến sĩ Frankl, nhưng những lời nói của anh đã thắp lên một tình bạn trong cả đời người.

Trong thư, Long viết rằng: “Cháu thấy cuộc đời mình ngập tràn ý nghĩa và mục đích sống. Thái độ sống mà cháu có được từ cái ngày định mệnh ấy đã trở thành kim chỉ nam trong đời cháu. Cổ cháu bị gãy, nhưng con người bên trong cháu không sụp đổ. Cháu đang theo học khóa tâm lý đầu tiên ở trường đại học. Cháu tin rằng khuyết tật của mình sẽ giúp cháu tăng cường khả năng giúp đỡ người khác. Cháu biết nếu không có những đau khổ ấy, cháu sẽ không thể trưởng thành như ngày hôm nay.”

Lúc bấy giờ dù chỉ mới 18 tuổi, nhưng Long đã xúc động khi đọc quyển sách Man’s Search for Meaning (Công Cuộc Tìm Kiếm Ý Nghĩa sống Của Con Người) của Tiến sĩ Frankl và anh quyết định nhìn nhận tai nạn của mình theo hướng tích cực. Một vài năm sau vụ tai nạn, anh đã học được cách đánh máy bằng một cây que ngậm trong miệng và sau đó anh tốt nghiệp đại học. Long tham gia vào các khóa học ở trường thông qua một hệ thống điện thoại đặc biệt cho phép anh nghe và tham gia vào các bài thảo luận trong lớp. Nhờ sự kiên trì và chăm chỉ, Jerry Long lấy được bằng Tiến sĩ ngành Tâm lý học lâm sàng, được tặng nhiều danh hiệu và giải thưởng trong lĩnh vực này. Tuy nhiên, phần thưởng to lớn nhất anh nhận được chính là từ người bạn, người thầy của anh – Tiến sĩ Viktor Frankl, người đã miêu tả Jerry Long như “một nhân chứng sống cho sức mạnh bất khuất của tinh thần con người’, cụm từ này được nhắc đến trong liệu pháp ý nghĩa để giải thích về con đường thứ ba đến với ý nghĩa  cuộc sống.

Con đường thứ ba là một trong những bước đầu tiên trong quá trình khám phá hiện tượng phát triển sau chấn thương (PTG). Nhưng, trong khi các nhà tâm lý học khác chứng minh rằng mọi tổn thương đều mang lại cơ hội cho sự phát triển, thì qua liệu pháp ý nghĩa, Tiến sĩ Frankl lại đưa ra phác đồ trị liệu để giúp bệnh nhân có được sự phát triển đó. Con đường thứ ba đã trở thành con đường tìm đến mặt phải khi mà chúng ta không thể nhận ra bất kỳ lợi ích rõ ràng nào của tổn thương mà chúng ta đang phải gánh chịu.

Nhiệm vụ của những nhà trị liệu áp dụng liệu pháp ý nghĩa là thông qua các câu hỏi phản xạ, họ sẽ hướng dẫn bệnh nhân tìm ra ý nghĩa trong đau khổ, và mang đến ý nghĩa mới cho cuộc sống của họ. Hy vọng trong những chương tiếp theo, giai đoạn phục hồi trong liệu pháp ý nghĩa sẽ trở nên quen thuộc với bạn đọc. Đây là một ví dụ, các nhà thực hành liệu pháp ý nghĩa cố gắng giúp khách hàng của họ tách biệt bản thân ra khỏi vấn đề và nhìn nhận vấn đề khách quan hơn, như thể họ là người ngoài cuộc. Sau đó, họ bảo khách hàng chuyển hóa ý nghĩa của một vấn đề tiêu cực bằng cách nhìn vào những mặt tích cực, và giúp họ tìm ra mục tiêu, tiềm năng mới trong tương lai. Cuối cùng, qua những mục tiêu mới và tiềm năng trong tương lai, khách hàng sẽ hiểu rõ giá trị của những ý nghĩa mới của cuộc sống.

Tiến sĩ Frankl nói rằng qua liệu pháp ý nghĩa, “bạn đào sâu để giúp người ta nhận thức hơn về những gì đang gặm nhấm họ”. Đây là điều mà ông gọi là “sự sáng suốt của con tim”. Ông tiếp tục giải thích thêm: bằng trực giác, tất cả chúng ta đều nhận biết cuộc sống là như thế nào. Ai cũng khao khát một cuộc sống ý nghĩa, và liệu pháp ý nghĩa nhắc nhở chúng ta về nhu cầu này và giúp con người tìm được ý nghĩa đó ngay cả trong những hoàn cảnh tưởng chừng như vô vọng. Mỗi hoàn cảnh trong cuộc sống mà ta đương đầu đều để lại một câu hỏi, “Điều này có ý nghĩa gì đối với tôi?”, nhưng đó là một câu hỏi chỉ có thể được trả lời bằng cách phản ứng của chúng ta đối với những gì đã xảy ra.

TÌM RA Ý NGHĨA VÀ TỒ CHỨC CÁC BÀ MẸ CHỐNG NGƯỜI SAY RƯỢU LÁI XE (MADD)

Vào ngày Quốc tế Lao động đẹp trời tại thành phố Fair Oaks, bang California, cô bé 13 tuổi Cari Lightner đang cùng một người bạn đi bộ tới lễ hội địa phương. Mải nói chuyện với bạn, Cari không để ý một chiếc xe đang phóng vào khu dân cư, và bất thình lình nó đổi hướng. Chiếc xe không hề giảm tốc và nhắm thẳng về hướng Cari. Cú va chạm hất Cari văng xa khoảng 40m, giày cô bé mỗi nơi một chiếc. Bạn cô bé chỉ biết chôn chân đứng nhìn khiếp hãi. Gã tài xế bất tỉnh, nhưng khi tỉnh dậy, gã lập tức phóng xe đi mất để mặc Cari hấp hối bên đường.

Buổi chiều, khi Candace Lightner vừa về đến nhà sau buổi mua sắm, cô thấy cha và người chồng cũ Steve ngồi chờ cô trên bãi cỏ trước nhà. Cha cô đi tới và giang tay ôm chặt lấy cô. Khi cô hỏi có chuyện gì vậy, Steve nói, “Chúng ta đã mất Cari rồi.” Candace không hiểu anh ta nói gì. Rồi Steve nhìn thẳng vào mắt cô và nói, “Con bé chết rồi. Nó bị xe hơi đụng và đã chết.” Candace sụp xuống, gào khóc.

Một ngày sau tang lễ của Cari, cảnh sát gọi tới báo rằng họ đã tìm ra và bắt giam gã tài xế. Sau đó trong ngày, Candace lái xe ngang qua nơi con gái cô bị nạn và nhìn thấy cảnh sát đang xem xét hiện trường. Cô lập tức xuống xe và hỏi có phải là họ đang điều tra về cái chết của con bé. Cô kể, “Họ bảo đúng vậy nên tôi tự giới thiệu mình là mẹ nạn nhân”. Họ đáp lại, “Vậy thì tôi đoán là bà đã biết được sự tình rồi.” Cô không rõ cảnh sát muốn nói đến điều gì nhưng cô vẫn cố hỏi thông tin từ họ: gã tài xế 47 tuổi giết con gái cô đã uống rượu trước khi lái xe. Candace kinh hãi khi biết rằng gã ấy có nhiều tiền án về tội say rượu lái xe. Đây là lần thứ năm gã phạm tội trong vòng 5 năm, nhưng tồi tệ hơn cả, một ngày trước khi giết Cari, gã mới được bảo lãnh tại ngoại cũng do tội say rượu lái xe.

Candace ngạc nhiên đến sững sờ và tức giận từ những gì cô biết được. Cô hỏi rằng gã đó đáng phải ngồi tù bao lâu cho hành vi giết chết Cari. Một viên cảnh sát nhìn cô và câu trả lời của ông ta thật lạnh lùng. Người đàn ông đó chẳng bị tống giam ngày nào cả. “Luật ở đây là thế.”

“Tôi cảm thấy thật vô vọng, thật rối bời, và thật tức giận,” Candace bày tỏ. Càng nghĩ về những điều cảnh sát nói, cô càng giận điên lên. Ngay trong ngày hôm ấy, cô quyết định mình sẽ làm một điều gì đó để chấm dứt những bi kịch vô nghĩa do những gã tài xế say rượu gây ra ở Bắc Mỹ. Cô phát động chiến dịch MADD – Tổ chức những bà mẹ chống người say rượu lái xe – và trụ sở chính đặt tại phòng ngủ của Cari.

Cari Lightner trở thành gương mặt đại diện cho chiến dịch MADD. Vào tháng 10 cùng năm, Cindi Lamb – mẹ bé gái Laura, 6 tháng tuổi, bé bị liệt từ cổ trở xuống trong một tai nạn cũng do tài xế say rượu gây ra – tham gia vào chiến dịch. 60% các vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng đều có liên quan đến rượu.

Vào ngày 1 tháng 10 năm 1980, Candace Lightner và Cindi Lamb đã tạo nên một sự thay đổi quan trọng trong nhận thức của công chúng tại một cuộc họp báo do họ tổ chức ở Capitol Hill, Thủ đô Washington. Chuck Hurley, người làm việc cho Hội Đồng An Ninh Quốc Gia đã phát biểu, “Ngày hôm ấy, thái độ của công chúng đối với hành vi say rượu lái xe đã thay đổi mãi mãi.” Sau hôm đó, với các chiến dịch công khai mạnh mẽ và các cuộc vận động chính trị, MADD đã khiến chính quyền phải sửa đổi luật pháp. Dựa trên các thống kê được Văn Phòng Hành Chính Quốc Gia Hoa Kỳ về An Toàn Giao Thông nghiên cứu, MADD đã góp phần cứu sống hơn 300.000 người từ khi được thành lập vào năm 1980.

Không gì có thể bù đắp được nỗi đau mất con. Chưa có mặt phải nào trong việc mất đi người thân yêu nhưng, dù sao đi nữa, đó chính là thời  điểm ta cần đi tìm mặt phải hơn bao giờ hết. Đó là lý do tại sao nhiều người như Candace Lightner và Cindi Lamb đã đương đầu với bi kịch bằng cách biến đau thương thành một hành động có ý nghĩa, thông qua việc ủng hộ hay thành lập tổ chức từ thiện để giúp đỡ những người rơi vào hoàn cảnh tương tự. Candace Lightner và Cindi Lamb đã tạo ra một mặt phải để mang lại ý nghĩa cho sự mất mát của họ, và cứu sống sinh mạng của hàng trăm ngàn người trên khắp Bắc Mỹ.

Phần 2 – Chương 15
Đánh giá bài viết